LỊCH THI ĐẤU VÒNG 7 NGOẠI HẠNG ANH

Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4Vòng 5Vòng 6Vòng 7Vòng 8Vòng 9Vòng 10Vòng 11Vòng 12Vòng 13Vòng 14Vòng 15Vòng 16Vòng 17 Vòng 18Vòng 19Vòng 20Vòng 21Vòng 22Vòng 23Vòng 24Vòng 25Vòng 26Vòng 27Vòng 28Vòng 29Vòng 30Vòng 31Vòng 32Vòng 33Vòng 34Vòng 35Vòng 36Vòng 37Vòng 38
NGÀY GIỜTRẬN ĐẤUCHÂU ÁTÀI XỈUCHÂU ÂUTRỰC TIẾP#
Cả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchCả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchThắngHòaThua

Lịch đá bóng Ngoại Hạng Anh

06/0802h00Crystal Palace7 vs Arsenal11/4 : 0-0.960.861/4 : 00.70-0.802 1/2-1.000.901-1.000.903.453.302.06
06/0818h30Fulham9 vs Liverpool121 một nửa : 0-0.950.853/4 : 00.82-0.9230.901.001 1/40.960.949.805.301.27
06/0821h00Leicester City11 vs Brentford40 : 1/2-1.000.900 : 1/4-0.850.752 1/20.82-0.9210.80-0.902.003.453.45
06/0821h00Newcastle15 vs Nottingham Forest160 : 3/40.85-0.950 : 1/40.86-0.962 1/2-0.950.851-0.980.881.643.505.20
06/0821h00Bournemouth3 vs Aston Villa21/4 : 01.000.900 : 0-0.780.682 1/2-0.940.851-1.000.903.203.252.16
06/0821h00Tottenham18 vs Southampton170 : 1 1/40.901.000 : 1/20.950.922 3/40.82-0.921 1/4-0.920.821.384.457.50
07/0822h30West say mê Utd19 vs Man City131 1/4 : 0-0.980.881/2 : 01.000.903-1.000.901 1/4-0.950.857.304.551.38
1.

Bạn đang xem: Lịch thi đấu vòng 7 ngoại hạng anh

Arsenal000000000000000000
2. Aston Villa000000000000000000
3.Bournemouth000000 000000000000
4.Brentford000000000000 000000
5.Brighton000000000000000000
6.Chelsea000000000000000000
7.Crystal Palace000000000000000000
8.Everton000000000000000000
9.Fulham000000000000000000
10.

Xem thêm: Mua Máy Tính Cũ Giá Rẻ, Thanh Lý Máy Tính Bàn Cũ Hà Nội, Bán Máy Tính Cũ Giá Rẻ Tại Hà Nội

Leeds Utd000000000000000000
11.Leicester City000 000000000000000
12.Liverpool0000000000 00000000
13.Man City000000000000000000
14.Man Utd000000000000000000
15.Newcastle0 00000000000000000
16.Nottingham Forest00000000 0000000000
17.Southampton000000000000000000
18.Tottenham000000000000000000
19.West ham mê Utd000000000000000000
20.Wolves0000000 00000000000

Champions LeagueVL Champions LeagueUEFA Europa LeageXuống hạng

TR: Số trậnT: Số trận thắngH: Số trận hòaB: Số trận thuaBT: Số bàn thắngBB: Số bàn thua


XHĐỘI BÓNGTỔNGSÂN NHÀSÂN KHÁCH
Tài 2.5 FTXỉu 2.5 FTTài 0.5 HTXỉu 0.5 HTTài 2.5 FTXỉu 2.5 FTTài 0.5 HTXỉu 0.5 HTTài 2.5 FTXỉu 2.5 FTTài 0.5 HTXỉu 0.5 HT

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn nữa 2.5 bànXỉu 2.5 FT:Số trận thấp hơn 2.5 bànTài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn thế 0.5 bàn vào Hiệp 1Xiu 0.5 HT:Số trận thấp hơn 0.5 bàn vào Hiệp 1


Ðối tác:Boi tinh yeu,lịch vạn niên,lịch âm ,Xổ số miền nam,bong da,ket qua bong da,Livescore,Xo So Mien Bac,XSMTXSTD,XSMB

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

  • Truyện tranh

  • Chứng chỉ tâm lý học

  • Các mẫu thẻ liệu trình spa

  • Học phí ở yg entertainment

  • x