Bảng Xếp Hạng Thế Giới

BXH FIFA nhân loại bóng đá phái mạnh năm 2022

XHKVĐTQGXH FIFAĐiểm hiện nay tạiĐiểm trước Điểm+/-XH+/-Khu vực
1Brazil11832.691823.429,27 1 Nam Mỹ
2Bỉ218271828.451,45 1 Châu Âu
3Pháp31789.851786.153,7 0Châu Âu
4Argentina41765.131766.991,86 0Nam Mỹ
5Anh51761.711755.526,19 0Châu Âu
6Italia61723.311740.7717,46 0Châu Âu
7Tây Ban Nha71709.191704.754,44 0Châu Âu
8Bồ Đào Nha81674.781660.2514,53 0Châu Âu
9Mexico91658.821647.910,92 3 Concacaf
10Hà Lan101658.661653.734,93 0Châu Âu

Bạn đang xem: Bảng xếp hạng thế giới

*

11Đan Mạch111653.61654.540,94 2 Châu Âu
12Đức121650.531648.332,2 1 Châu Âu
13Uruguay131635.731614.0521,68 3 Nam Mỹ
14Thụy Sỹ141635.321642.837,51 0Châu Âu
15Mỹ151633.721643.349,62 2 Concacaf
16Croatia161621.111620.740,37 1 Châu Âu
17Colombia171600.521585.8914,63 2 Nam Mỹ
18Xứ Wales181588.081578.0110,07 2 Châu Âu
19Thụy Điển191584.771588.263,49 2 Châu Âu
20Senegal201584.161587.783,62 2 Châu Phi
21Iran211564.491572.898,4 0Châu Á
22Peru221562.321563.451,13 0Nam Mỹ
23Nhật Bản231553.441549.823,62 0Châu Á
24Marốc241551.881547.424,46 0Châu Phi
25Serbia251547.531547.380,15 0Châu Âu
26Ba Lan261544.21530.6213,58 2 Châu Âu
27Ukraine271535.081535.0800Châu Âu
28Chile281526.41543.1616,76 2 Nam Mỹ
29Hàn Quốc291519.541522.853,31 0Châu Á
30Nigeria301504.011509.915,9 2 Châu Phi

Xem thêm: Công Chúa Nhà Tôi Tập 1 Vietsub, Công Chúa Nhà Tôi

*

31Costa Rica311503.091464.0639,03 11 Concacaf
32Ai Cập321500.671497.053,62 2 Châu Phi
33Séc331500.621510.429,8 2 Châu Âu
34Áo341500.371511.5611,19 4 Châu Âu
35Tuynidi351499.81489.929,88 1 Châu Phi
36Nga361493.421493.4201 Châu Âu
37Cameroon371480.481480.820,34 1 Châu Phi
38Canada3814791497.8218,82 5 Concacaf
39Scotland391472.661471.820,84 1 Châu Âu
40Hungary401466.081465.620,46 1 Châu Âu
41Na Uy411463.51455.438,07 4 Châu Âu
42Australia421462.291462.2901 Châu Á
43Thổ Nhĩ Kỳ431461.811461.8101 Châu Âu
44Angiêri441461.011462.391,38 2 Châu Phi
45Slovakia451454.981455.360,38 1 Châu Âu
46Ecuador461452.631458.636 2 Nam Mỹ
47Ailen471449.481444.295,19 2 Châu Âu
48Romania481446.541453.186,64 1 Châu Âu
49Ả Rập Xê-út491444.691433.9510,74 4 Châu Á
50Paraguay501443.31440.532,77 0Nam Mỹ
51Qatar511441.411437.913,5 1 Châu Á
52Mali521436.621446.499,87 4 Châu Phi
53Bờ đại dương Ngà531435.281439.624,34 2 Châu Phi
54Bắc Ailen541423.551424.971,42 0Châu Âu
55Hy Lạp551421.431421.990,56 0Châu Âu
56Burkina Faso561409.611418.588,97 0Châu Phi
57Phần Lan571406.871411.774,9 0Châu Âu
58Venezuela581398.141411.4513,31 0Nam Mỹ
59Bosnia-Herzegovina591388.631391.192,56 0Châu Âu
60Ghana601387.361381.455,91 1 Châu Phi
61Panama611382.791375.567,23 2 Concacaf
62Bắc Macedonia621381.071367.2313,84 5 Châu Âu
63Iceland631380.851382.811,96 3 Châu Âu
64Jamaica641378.751378.620,13 2 Concacaf
65Slovenia651378.231375.422,81 1 Châu Âu
66Albania661371.861374.983,12 1 Châu Âu
67Congo DR671365.071369.534,46 1 Châu Phi
68UAE681356.991353.13,89 1 Châu Á
69Nam Phi691356.011358.242,23 1 Châu Phi
70Montenegro701342.791342.890,1 2 Châu Âu
71Cape Verde Islands711339.51336.882,62 2 Châu Phi
72Iraq721338.911325.4413,47 2 Châu Á
73Bulgaria731338.781345.476,69 2 Châu Âu
74El Salvador741331.651346.0414,39 4 Concacaf
75Oman751324.16130123,16 4 Châu Á
76Israel761305.921306.70,78 1 Châu Âu
77Trung Quốc771304.021313.819,79 2 Châu Á
78Bolivia781298.811308.129,31 2 Nam Mỹ
79Curacao791298.391298.3901 Concacaf
80Guinea801293.211292.580,63 1 Châu Phi
81Gabon811290.651290.6501 Châu Phi
82Honduras821289.471303.9614,49 4 Concacaf
83Uzbekistan831286.551277.029,53 2 Châu Á
84Benin841284.131282.531,6 1 Châu Phi
85Georgia851276.311269.247,07 1 Châu Âu
86Uganda861275.51279.183,68 2 Châu Phi
87Zambia871267.041264.642,4 1 Châu Phi
88Syria881265.031251.2213,81 3 Châu Á
89Bahrain891262.551263.611,06 0Châu Á
90Haiti901261.861268.056,19 3 Concacaf
91Jordan911259.841259.8401 Châu Á
92Armenia921245.131242.242,89 0Châu Âu
93Belarus931243.21233.439,77 1 Châu Âu
94Luxembourg941229.61236.456,85 1 Châu Âu
95Kyrgyzstan951218.481228.6910,21 1 Châu Á
96Việt Nam961215.381218.553,17 2 Châu Á
97Li Băng971211.711228.9717,26 2 Châu Á
98Congo981211.331221.410,07 1 Châu Phi
99Guinea Xích Đạo991210.071210.0700Châu Phi
100Palestine1001208.91208.900Châu Á
101New Zealand1011206.071161.6644,41 10 Châu Đại Dương
102Madagascar1021205.611205.6100Châu Phi
103Trinidad với Tobago1031203.781205.992,21 2 Concacaf
104Kenya1041202.261202.2601 Châu Phi
105Đảo Síp1051186.091178.657,44 0Châu Âu
106Ấn Độ1061174.041182.758,71 2 Châu Á
107Kosovo1071173.91163.0510,85 2 Châu Âu
108Sierra Leone1081173.891173.810,08 1 Châu Phi
109Bắc Triều Tiên1091169.961169.9601 Châu Á
110Estonia1101169.061176.57,44 4 Châu Âu
111Thái Lan1111167.681160.147,54 1 Châu Á
112Namibia1121162.931162.9302 Châu Phi
113Mauritania1131162.481152.529,96 3 Châu Phi
114Tajikistan1141159.421152.566,86 1 Châu Á
115Guinea Bissau1151158.621158.6202 Châu Phi
116Niger1161153.231158.395,16 2 Châu Phi
117Libi1171149.631149.510,12 1 Châu Phi
118Guatemala1181147.851138.49,45 5 Concacaf
119Mozambique1191146.0911514,91 2 Châu Phi
120Malawi1201145.081145.0801 Châu Phi
121Togo1211140.251138.871,38 0Châu Phi
122Zimbabwe1221138.561138.5600Châu Phi
123Gambia1231138.191135.183,01 2 Châu Phi
124Quần đảo Faroe1241137.41136.990,41 0Châu Âu
125Kazakhstan1251134.771140.715,94 5 Châu Âu
126Angola1261131.721131.7201 Châu Phi
127Antigua cùng Barbuda1271131.071131.0701 Concacaf
128Comoros1281130.771126.24,57 3 Châu Phi
129Azerbaijan1291127.051139.0211,97 8 Châu Âu
130Tanzania1301123.791118.765,03 2 Châu Phi
131Cộng hoà Trung Phi1311122.081127.25,12 1 Châu Phi
132Sudan1321118.41118.310,09 1 Châu Phi
133Philippines1331117.891129.9112,02 4 Châu Á
134Turkmenistan1341117.61117.600Châu Á
135Latvia1351105.021100.034,99 0Châu Âu
136Rwanda1361097.161097.1600Châu Phi
137Solomon Islands1371092.561072.7819,78 5 Châu Đại Dương
138Lítva1381092.041091.770,27 1 Châu Âu
139Burundi1391080.621075.824,8 2 Châu Phi
140Ethiopia1401076.671081.244,57 2 Châu Phi
141Suriname1411073.391077.574,18 1 Concacaf
142St. Kitts với Nevis1421072.31077.765,46 3 Concacaf
143Eswatini1431070.461054.1416,32 4 Châu Phi
144Nicaragua1441062.211062.2100Concacaf
145Lesotho1451061.721057.624,1 1 Châu Phi
146Kuwait1461059.941065.565,62 3 Châu Á
147Hồng Kông1471053.391053.3901 Châu Á
148Botswana1481051.591051.5901 Châu Phi
149Liberia1491050.51058.287,78 4 Châu Phi
150Afghanistan1501049.771049.7700Châu Á
151Yemen1511046.261046.2600Châu Á
152Myanmar1521044.561044.5600Châu Á
153Andorra1531040.131030.289,85 2 Châu Âu
154Malaysia1541035.061034.530,53 0Châu Á
155Cộng hoà Dominica1551029.421029.4201 Concacaf
156Maldives1561025.51021.583,92 1 Châu Á
157Đài Loan1571017.781017.7801 Châu Á
158Singapore1581012.271000.7811,49 3 Châu Á
159Indonesia1591001.611001.6101 Châu Á
160New Caledonia160999.71035.1235,42 7 Châu Đại Dương
161Nam Sudan161998.45977.8120,64 7 Châu Phi
162Papua New Guinea162997.6990.557,05 3 Châu Đại Dương
163Barbados163995.94995.9400Concacaf
164Tahiti164995.111014.2719,16 5 Châu Đại Dương
165Fiji165993.37996.272,9 3 Châu Đại Dương
166Vanuatu166990.55995.625,07 2 Châu Đại Dương
167Bermuda167982.43982.4301 Concacaf
168Nepal168978.86982.223,36 1 Châu Á
169Malta169971.56958.9512,61 5 Châu Âu
170Grenada170968.49974.035,54 1 Concacaf
171Campuchia171966.61966.6100Châu Á
172Puerto Rico172962.77962.7700Concacaf
173Belize173962.21967.425,21 3 Concacaf
174French Guiana174961.07958.872,2 1 Concacaf
175St Vincent và Grenadines175960.71960.7102 Concacaf
176Saint Lucia176953.45953.4501 Concacaf
177Cuba177950.91948.961,95 2 Concacaf
178Montserrat178950.71950.7100Concacaf
179Mauritius179940.47955.1814,71 3 Châu Phi
180Moldova180932.79926.855,94 1 Châu Âu
181Chad181931.989353,02 1 Châu Phi
182Macao182922.1922.100Châu Á
183São Tomé và Príncipe183917.62903.3114,31 6 Châu Phi
184Dominica184916.72916.7201 Concacaf
185Lào185914.66904.610,06 2 Châu Á
186Mông Cổ186911.49916.685,19 2 Châu Á
187Bhutan187910.96910.9602 Châu Á
188Bangladesh188903.98907.833,85 2 Châu Á
189American Samoa189900.27900.2701 Châu Đại Dương
190Brunei191898.96903.94,94 3 Châu Á
191Liechtenstein192895.08899.524,44 1 Châu Âu
192Samoa193894.26894.2600Châu Đại Dương
193Djibouti194875.98896.6220,64 2 Châu Phi
194Cayman Islands195873.64873.6400Concacaf
195Seychelles196866.94870.633,69 0Châu Phi
196Pakistan197866.81866.8100Châu Á
197Đông Timor198865.47865.4700Châu Á
198Tonga199861.81861.8100Châu Đại Dương
199Aruba200859.97859.9700Concacaf
200Bahamas201858.5858.500Concacaf
201Somalia202857.39873.7116,32 8 Châu Phi
202Gibraltar203857.2853.63,6 0Châu Âu
203Eritrea204855.56855.5602 Châu Phi
204Sri Lanka205842.93842.9301 Châu Á
205Turks cùng Caicos Islands206839.84839.8401 Concacaf
206Guam207838.33838.3301 Châu Á
207US Virgin Islands208816.13816.1301 Concacaf
208British Virgin Islands209812.94812.9401 Concacaf
209Anguilla210792.34792.3401 Concacaf
210San Marino211776.97780.333,36 1 Châu Âu

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

  • Vẽ tranh minh họa truyện cổ tích chú cuội

  • Ảnh gái xinh khỏa thân 100%

  • Áo sơ mi sơn tùng

  • Đồ thị không khí ẩm

  • x

    Welcome Back!

    Login to your account below

    Retrieve your password

    Please enter your username or email address to reset your password.